Hotline: 0966 288 855 • Saigoninsol@gmail.com •MST: 0313468798
Kiến thức phá sản

Chi Phí Phá Sản Doanh Nghiệp Bao Nhiêu? Cập Nhật 2026

Chi Phí Phá Sản Doanh Nghiệp Bao Nhiêu? Cập Nhật 2026
Nội dung chính
  1. Khoản chi phí CỐ ĐỊNH duy nhất khi phá sản
  2. 5 nhóm chi phí biến đổi — không có bảng giá cố định
  3. Tin vui lớn nhất 2026: Nhà nước tạm ứng chi phí phá sản
  4. Yếu tố ảnh hưởng đến tổng chi phí thực tế
  5. Quy trình định giá tài sản mới theo Nghị định 64/2026/NĐ-CP
  6. Cảnh báo: nộp đơn không trung thực phải tự chịu toàn bộ chi phí
  7. Cách nhận báo giá chính xác cho trường hợp cụ thể của bạn
  8. Muốn biết chính xác chi phí cho trường hợp của bạn?
  9. Câu hỏi thường gặp

Khoản chi phí CỐ ĐỊNH duy nhất khi phá sản

Trong toàn bộ quy trình phá sản, chỉ có một khoản duy nhất được pháp luật quy định mức cụ thể, áp dụng giống nhau cho mọi doanh nghiệp — đây là điều bạn có thể biết chắc chắn ngay từ đầu.

Lệ phí nộp đơn yêu cầu mở thủ tục phá sản
1.500.000 đồng
Theo Mục B Danh mục án phí, lệ phí Tòa án ban hành kèm Nghị quyết 326/2016/UBTVQH14. Đây là điều kiện tố tụng bắt buộc, không phụ thuộc vào tình trạng tài chính của doanh nghiệp bị yêu cầu phá sản. Thời hạn nộp: trong vòng 15 ngày kể từ ngày nhận thông báo của Tòa án.

5 nhóm chi phí biến đổi — không có bảng giá cố định

Đây là điểm khiến nhiều người tìm kiếm "bảng giá phá sản" thất vọng — nhưng thực chất là một thiết kế hợp lý của pháp luật. Ngoài lệ phí Tòa án, các chi phí còn lại được tính theo thực tế phát sinh của từng vụ việc, không áp dụng mức phí đồng nhất cho mọi doanh nghiệp.

1
Thù lao quản tài viên
Tính dựa trên thời gian, công sức và kết quả thực hiện nhiệm vụ — không theo bảng giá cố định, linh hoạt theo độ phức tạp thực tế.
Biến đổi
2
Kiểm kê, bảo quản, thu hồi tài sản
Phụ thuộc số lượng, loại hình tài sản (bất động sản, máy móc, hàng hóa...) và mức độ phân tán địa lý.
Biến đổi
3
Thẩm định giá, định giá tài sản
Thuê đơn vị thẩm định giá độc lập — chi phí theo biểu giá dịch vụ của đơn vị thẩm định, tùy giá trị và loại tài sản.
Biến đổi
4
Đăng báo, thông báo công khai
Theo quy định công khai thông tin vụ việc phá sản, mức phí theo đơn giá báo/cổng thông tin tại thời điểm thực hiện.
Biến đổi
5
Chi phí hợp pháp khác
Phục vụ trực tiếp cho việc giải quyết vụ việc — như chi phí dịch thuật, ủy thác tư pháp với doanh nghiệp FDI có yếu tố nước ngoài.
Biến đổi

Tin vui lớn nhất 2026: Nhà nước tạm ứng chi phí phá sản

Đây là thay đổi mang tính nhân văn nhất của Luật Phục hồi, Phá sản 2025 — giải quyết đúng nỗi lo lớn nhất của nhiều doanh nghiệp: "Tôi không còn tiền, lấy đâu ra chi phí để phá sản?"

Theo Khoản 3, Điều 20 Luật Phục hồi, Phá sản 2025: tiền tạm ứng chi phí phá sản sẽ do ngân sách nhà nước bảo đảm đối với các trường hợp: người nộp đơn yêu cầu phá sản là người lao động, công đoàn, cơ quan quản lý thuế, cơ quan bảo hiểm xã hội; hoặc khi doanh nghiệp, hợp tác xã không còn tài sản (hoặc còn tài sản nhưng không thanh lý, thu hồi được, hoặc tài sản không đủ để nộp tạm ứng, thanh toán chi phí phá sản). → Khoản tạm ứng sẽ được hoàn trả vào ngân sách ngay khi việc thanh lý tài sản mang lại nguồn thu
✅ Ý nghĩa thực tế với doanh nghiệp của bạn

Nếu doanh nghiệp đã ngừng hoạt động, không còn tài sản đáng kể — bạn không bị từ chối quyền phá sản chỉ vì thiếu tiền ban đầu. Đây là điểm khác biệt lớn so với trước đây, khi nhiều doanh nghiệp "chết lâm sàng" không thể chính thức chấm dứt vì không ai trả chi phí ban đầu.

📌 Về thủ tục rút gọn liên quan đến chi phí

Trong trường hợp hội nghị chủ nợ đồng ý áp dụng thủ tục phá sản nhưng doanh nghiệp không còn tài sản để nộp tạm ứng chi phí, Tòa án vẫn có thể tuyên bố doanh nghiệp phá sản trong vòng 30 ngày kể từ khi hội nghị chủ nợ đồng ý — không bị "treo" vô thời hạn vì thiếu chi phí.

Yếu tố ảnh hưởng đến tổng chi phí thực tế

Yếu tốẢnh hưởng đến chi phí
Số lượng chủ nợ↑ Nhiều chủ nợ → nhiều công việc xác minh, lập danh sách → chi phí tăng
Loại hình tài sản↑ Bất động sản, tài sản phức tạp cần thẩm định giá chuyên sâu hơn hàng hóa thông thường
Doanh nghiệp FDI / có yếu tố nước ngoài↑ Phát sinh thêm chi phí ủy thác tư pháp, dịch thuật, xác minh xuyên biên giới
Thủ tục rút gọn (DN nhỏ, ít chủ nợ)↓ Thời gian giải quyết bằng 1/2 thủ tục thông thường → giảm tổng chi phí
Doanh nghiệp không còn tài sản↓ Có thể được ngân sách nhà nước tạm ứng toàn bộ chi phí

Quy trình định giá tài sản mới theo Nghị định 64/2026/NĐ-CP

Nếu doanh nghiệp còn tài sản cần thanh lý, quy trình định giá đã được quy định rõ thời hạn cụ thể — giúp tránh tình trạng kéo dài không cần thiết.

Theo Điều 13, Nghị định 64/2026/NĐ-CP (hiệu lực từ 01/3/2026): thời hạn để Quản tài viên, doanh nghiệp quản lý, thanh lý tài sản lựa chọn và ký hợp đồng dịch vụ với doanh nghiệp thẩm định giá là 10 ngày kể từ ngày nhận được văn bản yêu cầu tổ chức thi hành quyết định tuyên bố phá sản của Chấp hành viên. Trường hợp cần thiết, có thể thuê đơn vị thẩm định giá để tư vấn, tham khảo ý kiến trong thời hạn 15 ngày. → Với tài sản có nguy cơ hư hỏng, giảm giá trị, giá trị nhỏ hoặc chi phí bảo quản lớn hơn giá trị, việc định giá có thể thực hiện nhanh hơn, không cần qua đấu giá

Cảnh báo: nộp đơn không trung thực phải tự chịu toàn bộ chi phí

⚠️ Trách nhiệm khi lạm dụng thủ tục phá sản

Pháp luật quy định rõ: nếu người nộp đơn yêu cầu phá sản không trung thực hoặc lợi dụng thủ tục phá sản, cá nhân hoặc tổ chức liên quan phải tự chịu toàn bộ chi phí phát sinh trong quá trình giải quyết — không được hưởng cơ chế tạm ứng từ ngân sách. Đây là cơ chế ngăn chặn việc lợi dụng chính sách hỗ trợ để trốn tránh nghĩa vụ một cách gian dối.

Cách nhận báo giá chính xác cho trường hợp cụ thể của bạn

Vì không có bảng giá cố định, cách duy nhất để biết chính xác chi phí dự kiến là đánh giá cụ thể tình huống của doanh nghiệp bạn. Các yếu tố cần chuẩn bị trước buổi tư vấn:

  • Tổng giá trị tài sản hiện có của doanh nghiệp (nếu còn)
  • Số lượng và loại chủ nợ (ngân hàng, nhà cung cấp, người lao động, cơ quan thuế...)
  • Doanh nghiệp có yếu tố nước ngoài (vốn FDI, chủ nợ nước ngoài) hay không
  • Doanh nghiệp có thuộc diện áp dụng thủ tục rút gọn không (ít chủ nợ, tổng nợ gốc từ 10 tỷ đồng trở xuống)

Muốn biết chính xác chi phí cho trường hợp của bạn?

Tư vấn miễn phí · Báo giá minh bạch · Không phí ẩn

Mỗi doanh nghiệp có tình huống khác nhau — không có công thức chung. Đội ngũ Luật Sư Riêng và Quản Tài Viên Sài Gòn sẽ đánh giá cụ thể tài sản, số chủ nợ và đưa ra báo giá minh bạch ngay trong buổi tư vấn đầu tiên, hoàn toàn miễn phí.

Hotline 8:00–20:00 · Thứ 2 đến Thứ 7 · TP. Hồ Chí Minh

Luật Sư Riêng
luatsurieng.net
+
Quản Tài Viên
tuvanphasan.com

Câu hỏi thường gặp

Tổng chi phí phá sản trung bình khoảng bao nhiêu?
Không có con số "trung bình" đáng tin cậy để công bố, vì chi phí phụ thuộc hoàn toàn vào quy mô tài sản, số lượng chủ nợ và độ phức tạp từng vụ việc — một doanh nghiệp nhỏ không tài sản có thể chỉ tốn 1.500.000 đồng lệ phí Tòa án (phần còn lại được ngân sách tạm ứng), trong khi doanh nghiệp lớn nhiều tài sản, nhiều chủ nợ có thể có chi phí thẩm định giá, thanh lý đáng kể hơn. Cách chính xác nhất là được tư vấn đánh giá cụ thể.
Tôi không có tiền để nộp lệ phí Tòa án 1.500.000 đồng — có cách nào không?
Đây là khoản lệ phí tố tụng bắt buộc, áp dụng cho mọi đơn yêu cầu phá sản. Tuy nhiên, với các chi phí phá sản khác (thù lao quản tài viên, thanh lý tài sản...), nếu doanh nghiệp không còn tài sản, ngân sách nhà nước có thể tạm ứng theo quy định tại Điều 20 Luật Phục hồi, Phá sản 2025. Riêng lệ phí Tòa án nên được chuẩn bị trước khi nộp đơn.
Phí thuê luật sư/đơn vị tư vấn phá sản có nằm trong các chi phí trên không?
Không. Các khoản chi phí nêu trong bài là chi phí tố tụng và chi phí quản lý, thanh lý tài sản theo quy định pháp luật phá sản — tách biệt với phí dịch vụ tư vấn pháp lý (nếu doanh nghiệp thuê luật sư/đơn vị tư vấn hỗ trợ soạn hồ sơ, đại diện làm việc với các cơ quan). Phí tư vấn pháp lý được thỏa thuận riêng giữa doanh nghiệp và đơn vị tư vấn, tùy theo phạm vi công việc.
Làm sao để biết doanh nghiệp tôi có được áp dụng thủ tục rút gọn (chi phí thấp hơn) không?
Thủ tục rút gọn áp dụng cho doanh nghiệp có không quá 20 chủ nợ không có bảo đảm và tổng nợ gốc từ 10 tỷ đồng trở xuống, hoặc doanh nghiệp nhỏ, siêu nhỏ theo quy định. Trong 10 ngày từ khi thụ lý đơn, Thẩm phán sẽ quyết định việc áp dụng. Liên hệ 0966 288 855 để được đánh giá nhanh khả năng áp dụng thủ tục này cho doanh nghiệp của bạn.

Cần tư vấn cho tình huống cụ thể của bạn?

Trao đổi trực tiếp với Luật sư – Quản tài viên.

Zalo